unfaltering
US/ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
unfaltering nghĩa là không ngập ngừng, không do dự, không nao núng, không lung lay.
Nghĩa của unfaltering
Tính từ
- Không ngập ngừng, không do dự, quả quyết.
- Không nao núng, không lung lay.
Dạng từ của unfaltering
| So sánh hơn | more unfaltering |
| So sánh nhất | most unfaltering |
Câu hỏi thường gặp
unfaltering nghĩa là gì?
unfaltering (tính từ) nghĩa là không ngập ngừng, không do dự, không nao núng, không lung lay.
unfaltering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unfaltering: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/.