TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfeathered

giọng máy của trình duyệt

unfeathered nghĩa là không có lông, chưa mọc lông.

Nghĩa của unfeathered

Tính từ

  1. Không có lông (vũ).
  2. Chưa mọc lông.
    • unfeathered broodlứa chim chưa mọc lông
  3. Đã vặt lông, đã nhổ lông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfeathered

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unfeathered nghĩa là gì?

unfeathered (tính từ) nghĩa là không có lông, chưa mọc lông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.