unfeudalize
giọng máy của trình duyệt
unfeudalize nghĩa là Làm cho mất tính chất phong kiến.
Nghĩa của unfeudalize
Động từ
- transitive Làm cho mất tính chất phong kiến.
Dạng từ của unfeudalize
| Ngôi thứ ba số ít | unfeudalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unfeudalizing |
| Quá khứ phân từ | unfeudalized |
| Quá khứ | unfeudalized |
Câu hỏi thường gặp
unfeudalize nghĩa là gì?
unfeudalize (động từ) nghĩa là Làm cho mất tính chất phong kiến.