TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfeudalize

giọng máy của trình duyệt

unfeudalize nghĩa là Làm cho mất tính chất phong kiến.

Nghĩa của unfeudalize

Động từ

  1. transitive Làm cho mất tính chất phong kiến.

Dạng từ của unfeudalize

Ngôi thứ ba số ítunfeudalizes
Hiện tại phân từ (-ing)unfeudalizing
Quá khứ phân từunfeudalized
Quá khứunfeudalized

Câu hỏi thường gặp

unfeudalize nghĩa là gì?

unfeudalize (động từ) nghĩa là Làm cho mất tính chất phong kiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.