TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfriended

US/ˌən.ˈfrɛn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

unfriended nghĩa là không có bạn, không bạn bè.

Nghĩa của unfriended

Tính từ

  1. Không có bạn; không bạn bè.

Dạng từ của unfriended

So sánh hơnmore unfriended
So sánh nhấtmost unfriended

Câu hỏi thường gặp

unfriended nghĩa là gì?

unfriended (tính từ) nghĩa là không có bạn, không bạn bè.

unfriended phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unfriended: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈfrɛn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.