TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unget

UK/ʌnˈɡɛt/ US/ʌnˈɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

unget nghĩa là Ungotten).

Nghĩa của unget

Ngoại động từ

  1. Ungot; mỹ Ungotten).

Dạng từ của unget

Ngôi thứ ba số ítungets
Hiện tại phân từ (-ing)ungetting
Quá khứungot
Quá khứ phân từungot

Câu hỏi thường gặp

unget nghĩa là gì?

unget (ngoại động từ) nghĩa là Ungotten).

unget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unget: giọng Anh (UK) /ʌnˈɡɛt/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈɡɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.