unhydrolyzed Nghe giọng máy của trình duyệt unhydrolyzed nghĩa là không bị thủy phân. Nghĩa của unhydrolyzed Tính từ Không bị thủy phân. Dạng từ của unhydrolyzed So sánh hơnmore unhydrolyzedSo sánh nhấtmost unhydrolyzed Câu hỏi thường gặp unhydrolyzed nghĩa là gì?unhydrolyzed (tính từ) nghĩa là không bị thủy phân.