unifacial
giọng máy của trình duyệt
unifacial nghĩa là một mặt.
Nghĩa của unifacial
Tính từ
- Khổ Một mặt (gia công).
Câu hỏi thường gặp
unifacial nghĩa là gì?
unifacial (tính từ) nghĩa là một mặt.
unifacial nghĩa là một mặt.
unifacial (tính từ) nghĩa là một mặt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.