TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uninucleate

US/ˌjuː.nɪ.ˈnuː.kli.ət/ giọng máy của trình duyệt

uninucleate nghĩa là Xem uninuclear.

Nghĩa của uninucleate

Động từ

  1. Xem uninuclear

Câu hỏi thường gặp

uninucleate nghĩa là gì?

uninucleate (động từ) nghĩa là Xem uninuclear.

uninucleate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uninucleate: giọng Mỹ (US) /ˌjuː.nɪ.ˈnuː.kli.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.