univocally
US/juː.ˈnɪ.və.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
univocally nghĩa là Xem univocal.
Nghĩa của univocally
Phó từ
- Xem univocal
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univocally
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
univocally nghĩa là gì?
univocally (phó từ) nghĩa là Xem univocal.
univocally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của univocally: giọng Mỹ (US) /juː.ˈnɪ.və.kəl.li/.