TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

univocally

US/juː.ˈnɪ.və.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

univocally nghĩa là Xem univocal.

Nghĩa của univocally

Phó từ

  1. Xem univocal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univocally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

univocally nghĩa là gì?

univocally (phó từ) nghĩa là Xem univocal.

univocally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của univocally: giọng Mỹ (US) /juː.ˈnɪ.və.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.