TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unlead

UK/ʌnˈlɛd/ giọng máy của trình duyệt US/ʌnˈlɛd/ giọng máy của trình duyệt

unlead nghĩa là bỏ thanh cỡ.

Nghĩa của unlead

Ngoại động từ

  1. Ngành in Bỏ thanh cỡ.

Dạng từ của unlead

Ngôi thứ ba số ítunleads
Hiện tại phân từ (-ing)unleading
Quá khứ phân từunleaded
Quá khứunleaded

Câu hỏi thường gặp

unlead nghĩa là gì?

unlead (ngoại động từ) nghĩa là bỏ thanh cỡ.

unlead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unlead: giọng Anh (UK) /ʌnˈlɛd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈlɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.