unmaterial
giọng máy của trình duyệt
unmaterial nghĩa là phi vật chất.
Nghĩa của unmaterial
Tính từ
- Phi vật chất.
Dạng từ của unmaterial
| So sánh hơn | more unmaterial |
| So sánh nhất | most unmaterial |
Câu hỏi thường gặp
unmaterial nghĩa là gì?
unmaterial (tính từ) nghĩa là phi vật chất.