unmediated
US/ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
unmediated nghĩa là không có trung gian, không được giàn xếp, không được hoà giải.
Nghĩa của unmediated
Tính từ
- Không có trung gian.
- Không được giàn xếp; không được hoà giải.
Dạng từ của unmediated
| So sánh hơn | more unmediated |
| So sánh nhất | most unmediated |
Câu hỏi thường gặp
unmediated nghĩa là gì?
unmediated (tính từ) nghĩa là không có trung gian, không được giàn xếp, không được hoà giải.
unmediated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unmediated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈmi.di.ˌeɪ.təd/.