unobserving Nghe giọng máy của trình duyệt unobserving nghĩa là Không có óc quan sát. Nghĩa của unobserving Tính từ Không có óc quan sát. Không có khả năng nhận xét. Dạng từ của unobserving So sánh hơnmore unobservingSo sánh nhấtmost unobserving Câu hỏi thường gặp unobserving nghĩa là gì?unobserving (tính từ) nghĩa là Không có óc quan sát.