TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unoriginate

giọng máy của trình duyệt

unoriginate nghĩa là vĩnh viễn, vĩnh cữu, vô thủy vô chung.

Nghĩa của unoriginate

Tính từ

  1. Vĩnh viễn, vĩnh cữu.
  2. Vô thủy vô chung.
  3. Không có mở đầu.

Câu hỏi thường gặp

unoriginate nghĩa là gì?

unoriginate (tính từ) nghĩa là vĩnh viễn, vĩnh cữu, vô thủy vô chung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.