TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unpensioned

giọng máy của trình duyệt

unpensioned nghĩa là Không được tiền hưu trí.

Nghĩa của unpensioned

Tính từ

  1. Không được tiền hưu trí.

Câu hỏi thường gặp

unpensioned nghĩa là gì?

unpensioned (tính từ) nghĩa là Không được tiền hưu trí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.