unprotected
giọng máy của trình duyệt
unprotected nghĩa là không được bảo vệ, không được bảo hộ.
Nghĩa của unprotected
Tính từ
- Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.
Dạng từ của unprotected
| So sánh hơn | more unprotected |
| So sánh nhất | most unprotected |
Câu hỏi thường gặp
unprotected nghĩa là gì?
unprotected (tính từ) nghĩa là không được bảo vệ, không được bảo hộ.