unpurified
giọng máy của trình duyệt
unpurified nghĩa là chưa lọc.
Nghĩa của unpurified
Tính từ
- Chưa lọc.
Dạng từ của unpurified
| So sánh hơn | more unpurified |
| So sánh nhất | most unpurified |
Câu hỏi thường gặp
unpurified nghĩa là gì?
unpurified (tính từ) nghĩa là chưa lọc.