unseal
UK/ʌnˈsiːl/
US/ʌnˈsiːl/
giọng máy của trình duyệt
unseal nghĩa là mở.
Nghĩa của unseal
Ngoại động từ
- Mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to unseal someone's eyes(nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ
Dạng từ của unseal
| Ngôi thứ ba số ít | unseals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unsealing |
| Quá khứ phân từ | unsealed |
| Quá khứ | unsealed |
Câu hỏi thường gặp
unseal nghĩa là gì?
unseal (ngoại động từ) nghĩa là mở.
unseal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unseal: giọng Anh (UK) /ʌnˈsiːl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈsiːl/.