unsearchable
UK/ʌnˈsəːtʃəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
unsearchable nghĩa là không thể tìm được, không thể dò được.
Nghĩa của unsearchable
Tính từ
- Không thể tìm được, không thể dò được; không thể hiểu thấu được.
Dạng từ của unsearchable
| So sánh hơn | more unsearchable |
| So sánh nhất | most unsearchable |
| Số nhiều | unsearchables |
Họ từ của unsearchable
Câu hỏi thường gặp
unsearchable nghĩa là gì?
unsearchable (tính từ) nghĩa là không thể tìm được, không thể dò được.
unsearchable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unsearchable: giọng Anh (UK) /ʌnˈsəːtʃəb(ə)l/.