unshot Nghegiọng máy của trình duyệt unshot nghĩa là lấy đạn ra. Nghĩa của unshot Ngoại động từ Lấy đạn ra. Dạng từ của unshot Ngôi thứ ba số ítunshotsHiện tại phân từ (-ing)unshottingQuá khứ phân từunshottedQuá khứunshotted Câu hỏi thường gặp unshot nghĩa là gì?unshot (ngoại động từ) nghĩa là lấy đạn ra.