unsoundly
giọng máy của trình duyệt
unsoundly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của unsoundly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem unsound
Dạng từ của unsoundly
| So sánh hơn | more unsoundly |
| So sánh nhất | most unsoundly |
Câu hỏi thường gặp
unsoundly nghĩa là gì?
unsoundly (phó từ) nghĩa là trạng từ.