TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unstock

giọng máy của trình duyệt

unstock nghĩa là lấy kho đi, tháo báng.

Nghĩa của unstock

Ngoại động từ

  1. Lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi.
  2. Tháo báng (súng).

Dạng từ của unstock

Ngôi thứ ba số ítunstocks
Hiện tại phân từ (-ing)unstocking
Quá khứ phân từunstocked
Quá khứunstocked
So sánh hơnmore unstock
So sánh nhấtmost unstock

Câu hỏi thường gặp

unstock nghĩa là gì?

unstock (ngoại động từ) nghĩa là lấy kho đi, tháo báng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.