TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsubscribe

giọng máy của trình duyệt

unsubscribe nghĩa là hủy đăng ký, huỷ đăng kí.

Nghĩa của unsubscribe

Nội động từ

  1. Hủy đăng ký.

Dạng từ của unsubscribe

Ngôi thứ ba số ítunsubscribes
Hiện tại phân từ (-ing)unsubscribing
Quá khứ phân từunsubscribed
Quá khứunsubscribed
Số nhiềuunsubscribes

Câu hỏi thường gặp

unsubscribe nghĩa là gì?

unsubscribe (nội động từ) nghĩa là hủy đăng ký, huỷ đăng kí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.