unsubscribe
giọng máy của trình duyệt
unsubscribe nghĩa là hủy đăng ký, huỷ đăng kí.
Nghĩa của unsubscribe
Nội động từ
- Hủy đăng ký.
Dạng từ của unsubscribe
| Ngôi thứ ba số ít | unsubscribes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unsubscribing |
| Quá khứ phân từ | unsubscribed |
| Quá khứ | unsubscribed |
| Số nhiều | unsubscribes |
Câu hỏi thường gặp
unsubscribe nghĩa là gì?
unsubscribe (nội động từ) nghĩa là hủy đăng ký, huỷ đăng kí.