untouchably
giọng máy của trình duyệt
untouchably nghĩa là Xem untouchable.
Nghĩa của untouchably
Phó từ
- Xem untouchable
Dạng từ của untouchably
| So sánh hơn | more untouchably |
| So sánh nhất | most untouchably |
Câu hỏi thường gặp
untouchably nghĩa là gì?
untouchably (phó từ) nghĩa là Xem untouchable.