TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

untwist

US/ˌən.ˈtwɪst/ giọng máy của trình duyệt

untwist nghĩa là tháo, li, li ra.

Nghĩa của untwist

Ngoại động từ

  1. Tháo, li (chỉ, dây đ xe).

Nội động từ

  1. Li ra (chỉ, dây).

Dạng từ của untwist

Ngôi thứ ba số ítuntwists
Hiện tại phân từ (-ing)untwisting
Quá khứ phân từuntwisted
Quá khứuntwisted
Số nhiềuuntwists

Câu hỏi thường gặp

untwist nghĩa là gì?

untwist (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tháo, li, li ra.

untwist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của untwist: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈtwɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.