TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upwing

giọng máy của trình duyệt

upwing nghĩa là bước nhảy đột ngột.

Nghĩa của upwing

Danh từ

  1. Bước nhảy đột ngột.

Dạng từ của upwing

Ngôi thứ ba số ítupwings
Hiện tại phân từ (-ing)upwinging
Quá khứ phân từupwinged
Quá khứupwinged
Số nhiềuupwings

Câu hỏi thường gặp

upwing nghĩa là gì?

upwing (danh từ) nghĩa là bước nhảy đột ngột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.