TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uroscopy

giọng máy của trình duyệt

uroscopy nghĩa là Phép xét nghiệm nước tiểu.

Nghĩa của uroscopy

Danh từ

  1. Phép xét nghiệm nước tiểu.

Dạng từ của uroscopy

Số nhiềuuroscopies

Câu hỏi thường gặp

uroscopy nghĩa là gì?

uroscopy (danh từ) nghĩa là Phép xét nghiệm nước tiểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.