TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

user interface

giọng máy của trình duyệt

user interface nghĩa là giao diện người dùng.

Nghĩa của user interface

Danh từ

  1. Giao diện người dùng.

Dạng từ của user interface

Số nhiềuuser interfaces

Câu ví dụ với user interface

  • My friend is designing a user interface for the new operating system. Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

user interface nghĩa là gì?

user interface (danh từ) nghĩa là giao diện người dùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.