TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usn

giọng máy của trình duyệt

usn nghĩa là hải quân hoa kỳ.

Nghĩa của usn

Viết tắt

  1. Hải quân Hoa Kỳ (United States Navy).

Câu hỏi thường gặp

usn nghĩa là gì?

usn (viết tắt) nghĩa là hải quân hoa kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.