uxoricide
UK/ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/
US/ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
uxoricide nghĩa là tội giết vợ, kẻ giết vợ.
Nghĩa của uxoricide
Danh từ
- Tội giết vợ.
- Kẻ giết vợ.
Dạng từ của uxoricide
| Số nhiều | uxoricides |
Câu hỏi thường gặp
uxoricide nghĩa là gì?
uxoricide (danh từ) nghĩa là tội giết vợ, kẻ giết vợ.
uxoricide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uxoricide: giọng Anh (UK) /ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/.