TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uxoricide

UK/ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/ US/ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

uxoricide nghĩa là tội giết vợ, kẻ giết vợ.

Nghĩa của uxoricide

Danh từ

  1. Tội giết vợ.
  2. Kẻ giết vợ.

Dạng từ của uxoricide

Số nhiềuuxoricides

Câu hỏi thường gặp

uxoricide nghĩa là gì?

uxoricide (danh từ) nghĩa là tội giết vợ, kẻ giết vợ.

uxoricide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uxoricide: giọng Anh (UK) /ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌkˈsɔː.ɹɪˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.