vacua
UK/ˈvæ.kju.ə/
US/ˈvæ.kju.ə/
giọng máy của trình duyệt
vacua nghĩa là chân không.
Nghĩa của vacua
Danh từ
- Vật lý Chân không.
- Thông tục (như) vacuum_cleaner.
Câu hỏi thường gặp
vacua nghĩa là gì?
vacua (danh từ) nghĩa là chân không.
vacua phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacua: giọng Anh (UK) /ˈvæ.kju.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.kju.ə/.