TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacua

UK/ˈvæ.kju.ə/ US/ˈvæ.kju.ə/ giọng máy của trình duyệt

vacua nghĩa là chân không.

Nghĩa của vacua

Danh từ

  1. Vật lý Chân không.
  2. Thông tục (như) vacuum_cleaner.

Câu hỏi thường gặp

vacua nghĩa là gì?

vacua (danh từ) nghĩa là chân không.

vacua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacua: giọng Anh (UK) /ˈvæ.kju.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.kju.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.