TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuolate

giọng máy của trình duyệt

vacuolate nghĩa là có không bào, có hốc nhỏ.

Nghĩa của vacuolate

Tính từ

  1. Có không bào, có hốc nhỏ.

Dạng từ của vacuolate

Ngôi thứ ba số ítvacuolates
Hiện tại phân từ (-ing)vacuolating
Quá khứ phân từvacuolated
Quá khứvacuolated

Câu hỏi thường gặp

vacuolate nghĩa là gì?

vacuolate (tính từ) nghĩa là có không bào, có hốc nhỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.