TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuolated

US/ˈvæ.kjə.ˌwoʊ.ˌleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

vacuolated nghĩa là Xem vacuolate.

Nghĩa của vacuolated

Tính từ

  1. Xem vacuolate

Câu hỏi thường gặp

vacuolated nghĩa là gì?

vacuolated (tính từ) nghĩa là Xem vacuolate.

vacuolated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuolated: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.kjə.ˌwoʊ.ˌleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.