valleculate
giọng máy của trình duyệt
valleculate nghĩa là có rãnh nhỏ, có hốc nhỏ.
Nghĩa của valleculate
Tính từ
- Có rãnh nhỏ, có hốc nhỏ.
Dạng từ của valleculate
| So sánh hơn | more valleculate |
| So sánh nhất | most valleculate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valleculate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
valleculate nghĩa là gì?
valleculate (tính từ) nghĩa là có rãnh nhỏ, có hốc nhỏ.