TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanadous

giọng máy của trình duyệt

vanadous nghĩa là chứa vanadi.

Nghĩa của vanadous

Tính từ

  1. Thuộc vanadi, chứa vanadi.
  2. Vanadi(III).

Câu hỏi thường gặp

vanadous nghĩa là gì?

vanadous (tính từ) nghĩa là chứa vanadi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.