vanadous
giọng máy của trình duyệt
vanadous nghĩa là chứa vanadi.
Nghĩa của vanadous
Tính từ
- Thuộc vanadi, chứa vanadi.
- Vanadi(III).
Câu hỏi thường gặp
vanadous nghĩa là gì?
vanadous (tính từ) nghĩa là chứa vanadi.
vanadous nghĩa là chứa vanadi.
vanadous (tính từ) nghĩa là chứa vanadi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.