TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vancouver

UK/vænˈkuː.vɚ/ US/vænˈkuː.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

Vancouver nghĩa là vancouver.

Nghĩa của Vancouver

Danh từ riêng

  1. Vancouver.

Câu hỏi thường gặp

Vancouver nghĩa là gì?

Vancouver (danh từ riêng) nghĩa là vancouver.

Vancouver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Vancouver: giọng Anh (UK) /vænˈkuː.vɚ/, giọng Mỹ (US) /vænˈkuː.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.