vandalistic
US/ˌvæn.də.ˈlɪs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
vandalistic nghĩa là Xem vandalism.
Nghĩa của vandalistic
Tính từ
- Xem vandalism
Dạng từ của vandalistic
| So sánh hơn | more vandalistic |
| So sánh nhất | most vandalistic |
Câu hỏi thường gặp
vandalistic nghĩa là gì?
vandalistic (tính từ) nghĩa là Xem vandalism.
vandalistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vandalistic: giọng Mỹ (US) /ˌvæn.də.ˈlɪs.tɪk/.