vaporific
UK/ˌveɪ.pəˈɹɪf.ɪk/
US/ˌveɪ.pəˈɹɪf.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
vaporific nghĩa là tạo sự bốc hơi.
Nghĩa của vaporific
Tính từ
- Liên quan đến việc tạo thành hơi.
- Tạo sự bốc hơi.
Dạng từ của vaporific
| So sánh hơn | more vaporific |
| So sánh nhất | most vaporific |
Câu hỏi thường gặp
vaporific nghĩa là gì?
vaporific (tính từ) nghĩa là tạo sự bốc hơi.
vaporific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaporific: giọng Anh (UK) /ˌveɪ.pəˈɹɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌveɪ.pəˈɹɪf.ɪk/.