TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

variometer

US/ˌvɛr.i.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

variometer nghĩa là cái biến cảm.

Nghĩa của variometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái biến cảm.

Dạng từ của variometer

Số nhiềuvariometers

Câu hỏi thường gặp

variometer nghĩa là gì?

variometer (danh từ) nghĩa là cái biến cảm.

variometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variometer: giọng Mỹ (US) /ˌvɛr.i.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.