velour
UK/vəˈlʊə(ɹ)/
US/vəˈlʊə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
velour nghĩa là nhung len.
Nghĩa của velour
Danh từ
- Nhung len (vải dệt như nhung hoặc dạ).
Dạng từ của velour
| Số nhiều | velours |
Câu hỏi thường gặp
velour nghĩa là gì?
velour (danh từ) nghĩa là nhung len.
velour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velour: giọng Anh (UK) /vəˈlʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /vəˈlʊə(ɹ)/.