TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ventrally

UK/ˈvɛntɹəli/ US/ˈvɛntɹəli/ giọng máy của trình duyệt

ventrally nghĩa là Xem ventral.

Nghĩa của ventrally

Phó từ

  1. Xem ventral

Câu hỏi thường gặp

ventrally nghĩa là gì?

ventrally (phó từ) nghĩa là Xem ventral.

ventrally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventrally: giọng Anh (UK) /ˈvɛntɹəli/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛntɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.