ventriculus
US/vɛnˈtɹɪk.jəl.əs/
giọng máy của trình duyệt
ventriculus nghĩa là mề.
Nghĩa của ventriculus
Danh từ
- Xem ventricle
- Mề (gà).
Dạng từ của ventriculus
| Số nhiều | ventriculi |
Câu hỏi thường gặp
ventriculus nghĩa là gì?
ventriculus (danh từ) nghĩa là mề.
ventriculus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventriculus: giọng Mỹ (US) /vɛnˈtɹɪk.jəl.əs/.