TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ventriculus

US/vɛnˈtɹɪk.jəl.əs/ giọng máy của trình duyệt

ventriculus nghĩa là mề.

Nghĩa của ventriculus

Danh từ

  1. Xem ventricle
  2. Mề (gà).

Dạng từ của ventriculus

Số nhiềuventriculi

Câu hỏi thường gặp

ventriculus nghĩa là gì?

ventriculus (danh từ) nghĩa là mề.

ventriculus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventriculus: giọng Mỹ (US) /vɛnˈtɹɪk.jəl.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.