TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Veracruz

giọng máy của trình duyệt

Veracruz nghĩa là veracruz.

Nghĩa của Veracruz

Danh từ riêng

  1. Veracruz.

Câu hỏi thường gặp

Veracruz nghĩa là gì?

Veracruz (danh từ riêng) nghĩa là veracruz.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.