veridic
giọng máy của trình duyệt
veridic nghĩa là Xem veridical.
Nghĩa của veridic
Tính từ
- Xem veridical
Dạng từ của veridic
| So sánh hơn | more veridic |
| So sánh nhất | most veridic |
Câu hỏi thường gặp
veridic nghĩa là gì?
veridic (tính từ) nghĩa là Xem veridical.