TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-admiralty

US/ˈvɑɪs.ˈæd.mə.rəl.ti/ giọng máy của trình duyệt

vice-admiralty nghĩa là chức phó đô đốc, hàm phó đô đốc.

Nghĩa của vice-admiralty

Danh từ

  1. Chức phó đô đốc, hàm phó đô đốc.

Dạng từ của vice-admiralty

Số nhiềuvice-admiralties

Câu hỏi thường gặp

vice-admiralty nghĩa là gì?

vice-admiralty (danh từ) nghĩa là chức phó đô đốc, hàm phó đô đốc.

vice-admiralty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-admiralty: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈæd.mə.rəl.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.