vicegerency
UK/vaɪsˈd͡ʒɪəɹən(t)si/
US/vaɪsˈd͡ʒɪəɹən(t)si/
giọng máy của trình duyệt
vicegerency nghĩa là chế độ đại diện.
Nghĩa của vicegerency
Danh từ
- Chế độ đại diện.
Dạng từ của vicegerency
| Số nhiều | vicegerencies |
Họ từ của vicegerency
Câu hỏi thường gặp
vicegerency nghĩa là gì?
vicegerency (danh từ) nghĩa là chế độ đại diện.
vicegerency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicegerency: giọng Anh (UK) /vaɪsˈd͡ʒɪəɹən(t)si/, giọng Mỹ (US) /vaɪsˈd͡ʒɪəɹən(t)si/.