TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viceregally

US/ˈvɑɪs.ˈri.ɡəl.li/ giọng máy của trình duyệt

viceregally nghĩa là Xem viceregal.

Nghĩa của viceregally

Phó từ

  1. Xem viceregal

Dạng từ của viceregally

So sánh hơnmore viceregally
So sánh nhấtmost viceregally

Câu hỏi thường gặp

viceregally nghĩa là gì?

viceregally (phó từ) nghĩa là Xem viceregal.

viceregally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viceregally: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈri.ɡəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.