TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victualling-bill

US/ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈbɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

victualling-bill nghĩa là Giấy phép cho tiếp tế lương thực thực phẩm (được miễn thuế quan).

Nghĩa của victualling-bill

Danh từ

  1. Giấy phép cho tiếp tế lương thực thực phẩm (được miễn thuế quan).

Dạng từ của victualling-bill

Số nhiềuvictualling bills

Câu hỏi thường gặp

victualling-bill nghĩa là gì?

victualling-bill (danh từ) nghĩa là Giấy phép cho tiếp tế lương thực thực phẩm (được miễn thuế quan).

victualling-bill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victualling-bill: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈbɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.