TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Á hoá thạch tiếng Anh là gì?

"á hoá thạch" trong tiếng Anh là subfossil (danh từ).

subfossil Danh từ

Nghĩa: Bán hoá thạch, á hoá thạch.

Xem đầy đủ từ "subfossil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Á hoá thạch tiếng Anh là gì?

"á hoá thạch" trong tiếng Anh là subfossil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.