TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Âm phụt tiếng Anh là gì?

"âm phụt" trong tiếng Anh là ejective (danh từ).

ejective Danh từ

UK/iˈd͡ʒɛktɪv/US/iˈd͡ʒɛktɪv/

Nghĩa: Âm phụt.

Xem đầy đủ từ "ejective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Âm phụt tiếng Anh là gì?

"âm phụt" trong tiếng Anh là ejective (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.